Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yenless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có đồng Yên (tiền Nhật Bản)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without any yen (Japanese currency).
Nguồn gốc
(etymology)
yen
+
-less
AI
1
Không có đồng Yên (tiền Nhật Bản)
1
Không có đồng Yên (tiền Nhật Bản)
1
Không có đồng Yên (tiền Nhật Bản)