Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow yarrow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ɛ
l
o
u
ˈ
j
æ
ɹ
əʊ
/
US
/ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˈ
j
æ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Eriophyllum confertiflorum.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yellow yarrow
Dạng gốc
(base form)
yellow yarrow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden yarrow
AI
1
Eriophyllum confertiflorum
1
Eriophyllum confertiflorum
1
Eriophyllum confertiflorum