Nghĩa chính
- Eriophyllum confertiflorum.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golden yarrowDạng gốc (base form)
- golden yarrowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.