Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow streak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˈ
s
t
ɹ
i
k
/
Nghĩa chính
1
Sự nhút nhát, sự nhát gan
danh từ
cowardly behaviour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yellow streak
Dạng gốc
(base form)
yellow streak
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
yellow
kết hợp
tính hèn nhát
AI
1
Sự nhút nhát
1
Sự nhút nhát
1
Sự nhút nhát