Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với yellow feverdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of yellow fever.
- Cờ vàng được tàu thuyền sử dụng để cảnh báo dịch bệnhdanh từđếm được (countable)A yellow flag used by ships as a warning of disease.
- Loài cá thuộc loài Carangoides bartholomaei, sống ở vùng nước ấm phía tây Đại Tây Dươngdanh từđếm được (countable)A fish of species Carangoides bartholomaei, of warm western Atlantic waters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yellow jackDạng gốc (base form)
- yellow jacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yellow jacketdanh từ | danh từ | Loài ong săn mồi có sọc đen và vàng xen kẽ quanh bụng, thường thuộc chi Vespula hoặc Dolichovespula |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha