Dịch

yellow jack

danh từ (noun)
US/ˈjɛloʊ ˈdʒæk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yellow feverdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of yellow fever.
  2. Cờ vàng được tàu thuyền sử dụng để cảnh báo dịch bệnhdanh từđếm được (countable)A yellow flag used by ships as a warning of disease.
  3. Loài cá thuộc loài Carangoides bartholomaei, sống ở vùng nước ấm phía tây Đại Tây Dươngdanh từđếm được (countable)A fish of species Carangoides bartholomaei, of warm western Atlantic waters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yellow jackDạng gốc (base form)
  2. yellow jacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yellow jacketdanh từLoài ong săn mồi có sọc đen và vàng xen kẽ quanh bụng, thường thuộc chi Vespula hoặc Dolichovespula

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI