Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yearner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó khao khát
danh từ
someone who yearns
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yearner
Dạng gốc
(base form)
yearner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
yearn
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yearner
yearn
Khao khát, mong mỏi, thèm muốn
động từ, danh từ
yearn
ing
Nỗi khao khát
danh từ
Ví dụ
a
yearner
for
knowledge
AI
1
Ai đó khao khát
1
Ai đó khao khát
1
Ai đó khao khát