Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeanling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cừu con; dê con
danh từ
The newly born offspring of a goat or sheep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yeanling
Dạng gốc
(base form)
yeanling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
yean
+
-ling
AI
1
Cừu con
1
Cừu con
1
Cừu con