Nghĩa chính
- Đẻ (cừu, dê)động từngoại động từ (transitive)To give birth to.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yan Yeandanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Nillumbik và Thành phố Whittlesea, Victoria, Úc |
Họ từ (word family)
cùng gốc yeanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*yenen
- từ tiếng Anh cổ*ġeēanian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gaaunōn