Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yarrish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có vị thô, khô
tính từ
Having a rough, dry taste.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
yar
Nguồn gốc
(etymology)
yar
“sour, brackish”
+
-ish
AI
1
Có vị thô
1
Có vị thô
1
Có vị thô