Dịch

yard trash day

danh từ (noun)
US/ˈjɑɹd ˈtɹæʃ ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngày dành cho các khu dân cư khi rác sân vườn được thu gomdanh từA day for residences when yard waste gets picked up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yard trash dayDạng gốc (base form)
  2. yard trash daysSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI