Nghĩa chính
- Ngày dành cho các khu dân cư khi rác tái chế được thu gomdanh từA day for residences when recyclables get picked up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recycle dayDạng gốc (base form)
- recycle daysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)