Dịch

yakfest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buổi trò chuyện hoặc buôn chuyệndanh từA session of chatter or gossip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakfestDạng gốc (base form)
  2. yakfestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , wasn’t , , .
  • , .

AI