Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylopyrography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật đốt tranh lên gỗ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of burning pictures onto wood.
Nguồn gốc
(etymology)
xylo-
+
pyrography
AI
1
Nghệ thuật đốt tranh lên gỗ
1
Nghệ thuật đốt tranh lên gỗ
1
Nghệ thuật đốt tranh lên gỗ