Dịch

xylonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit xylonic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Relating to xylonic acid or its derivatives

Cụm từ (phrase)

xylonic aciddanh từLoại axit đường có thể thu được bằng cách oxy hóa nhẹ xyloza

Nguồn gốc (etymology)

AI