xylonic acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại axit đường có thể thu được bằng cách oxy hóa nhẹ xylozadanh từkhông đếm được (uncountable)A sugar acid that can be obtained by mild oxidation of xylose
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)