Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit xylonic
danh từ
Any salt or ester of xylonic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xylonate
Dạng gốc
(base form)
xylonate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các muối hoặc este của axit xylonic
1
Các muối hoặc este của axit xylonic
1
Các muối hoặc este của axit xylonic