Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ khắc gỗ
danh từ
a person who makes xylographs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xylographer
Dạng gốc
(base form)
xylographer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
xylo-
+
-grapher
AI
1
Thợ khắc gỗ
1
Thợ khắc gỗ
1
Thợ khắc gỗ