Nghĩa chính
- Vạch kẻ đường, điểm giao nhaudanh từAbbreviation of crossing or pedestrian crossing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xingDạng gốc (base form)
- xingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Xing'andanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh cũ của Trung Quốc |
| ped xingdanh từ | danh từ | Viết tắt của pedestrian crossing |
| tian nan xingdanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa thuộc loài Arisaema amurense, có nguồn gốc từ Đông Á, rễ được sử dụng làm y học cổ truyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc xingVí dụ
- 200 .Có điểm giao đường sắt cách 200 foot phía trước.
- !Hãy theo dõi chúng tôi trên Facebook và trên XING!