Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xingshu
danh từ
(noun)
/ˈ
ʃ
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
u
/
Nghĩa chính
1
Hành thư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Semicursive or running script used in Chinese calligraphy.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
行書
AI
1
Hành thư
1
Hành thư
1
Hành thư