Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xeromesophytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc đặc điểm của xeromesophytes
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or characteristic of the xeromesophytes
Nguồn gốc
(etymology)
xero-
+
mesophytic
AI
1
Liên quan đến hoặc đặc điểm của xeromesophytes
1
Liên quan đến hoặc đặc điểm của xeromesophytes
1
Liên quan đến hoặc đặc điểm của xeromesophytes