Dịch

xero-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Khôtiền tốdry; dryness
  2. Xerox; photocopyingchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổξηρόςxērós“dry”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI