xero-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Khôtiền tốdry; dryness
- Xerox; photocopyingchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổξηρόςxērós“dry”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.