Dịch

xeroderma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng khô da, bệnh khô dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various skin diseases characterised by dry, hard, scaly skin, especially ichthyosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. xerodermaDạng gốc (base form)
  2. xerodermasSố nhiều (plural)
  3. xerodermata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

xeroderma pigmentosumdanh từChứng rối loạn di truyền hiếm gặp trong đó DNA bị tổn thương do tia cực tím không được sửa chữa và da trở nên nhạy cảm với ánh sáng đó, từ đó ung thư da có thể phát triển sau đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

xeroderma

AI