Dịch

xerodermia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xeroderma.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

xerodermia

Ví dụ

  • , 9, .

AI