Dịch

xenochemistry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về hóa học ngoài trái đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of extraterrestrial chemistry.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” “ ” “ ” “ .”

AI