Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xenna-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
z
ɛ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của ronna- (được sử dụng trước khi tồn tại tiền tố chính thức). Ký hiệu: X
tiền tố
Synonym of ronna- (used before an official prefix existed). Symbol: X
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ronna-
Trái nghĩa
xenno-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐννέα
ennéa
“nine”
AI
1
Từ đồng nghĩa của ronna- (được sử dụng trước khi tồn tại tiền tố chính thức). Ký hiệu: X
1
Từ đồng nghĩa của ronna- (được sử dụng trước khi tồn tại tiền tố chính thức). Ký hiệu: X
1
Từ đồng nghĩa của ronna- (được sử dụng trước khi tồn tại tiền tố chính thức). Ký hiệu: X