xenno-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của ronto- (được sử dụng trước khi tồn tại tiền tố chính thức). Ký hiệu: xtiền tốSynonym of ronto- (used before an official prefix existed). Symbol: x
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐννέαennéa“nine”