Dịch

xenno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của ronto- (được sử dụng trước khi tồn tại tiền tố chính thức). Ký hiệu: xtiền tốSynonym of ronto- (used before an official prefix existed). Symbol: x

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐννέαennéa“nine”

AI