Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wypipo
danh từ
(noun)
/ˈ
w
aɪ
p
iː
p
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Người da trắng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
White people.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
yt
gweilo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolillo
Người da trắng
Ví dụ
MAGA
hat
wearing
,
confederate
flag
waving
,
tiki
torch
bearing
wypipo
.
AI
1
Người da trắng
1
Người da trắng
1
Người da trắng