gweilo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người da trắng ở Trung Quốc, (đặc biệt) là đàn ông; một ‘quỷ ngoại quốc’danh từA white person in China, (particularly) a man; a ‘foreign devil’.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gweiloDạng gốc (base form)
- gweilosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông鬼佬gwai² lou²
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa