Dịch

gweilo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người da trắng ở Trung Quốc, (đặc biệt) là đàn ông; một ‘quỷ ngoại quốc’danh từA white person in China, (particularly) a man; a ‘foreign devil’.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gweiloDạng gốc (base form)
  2. gweilosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông鬼佬gwai² lou²

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI