Dịch

wrongdo

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm điều gì đó sai trái; phá vỡ một quy tắc hoặc xúc phạmđộng từTo do something wrong; to break a rule or offend.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI