Dịch

wrong 'un

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không trung thực hoặc đáng chê trách; một kẻ lừa đảo hoặc lừa đảodanh từA dishonest or disreputable person; a crook or rogue.
  2. Googlydanh từA googly.
  3. Con ngựa cố tình giữ lại để thua cuộc đuadanh từA horse deliberately held back in order to lose a race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrong 'unDạng gốc (base form)
  2. wrong 'unsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Naseem , ' , .
  • , . ', , .

AI