write-ahead logging
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật ghi tất cả các sửa đổi cơ sở dữ liệu vào nhật ký trước khi chúng được áp dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The technique of writing all database modifications to a log before they are applied.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)