Dịch

write-ahead log

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhật ký nơi tất cả các sửa đổi cơ sở dữ liệu được lưu trữ trước khi chúng được áp dụngdanh từA log where all database modifications are stored before they are applied.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. write-ahead logDạng gốc (base form)
  2. write-ahead logsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

write-ahead loggingdanh từKỹ thuật ghi tất cả các sửa đổi cơ sở dữ liệu vào nhật ký trước khi chúng được áp dụng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI