Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
write someone a note
UK
/ˈɹ
aɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ə
ˈ
n
əʊ
t
/
US
/ˈɹ
ə
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
ˈ
n
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Viết cho ai một lời nhắn
Ví dụ
Write
him
a
note
before
you
leave
.
Hãy viết cho anh ấy một lời nhắn trước khi bạn đi.
Xuất hiện ở từ khác
note
kết hợp
viết cho ai một lời nhắn
AI
1
Viết cho ai một lời nhắn
1
Viết cho ai một lời nhắn
1
Viết cho ai một lời nhắn