Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
write a check
US
/ˈɹ
ə
ɪ
t
ə
ˈ
tʃ
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Viết séc
Ví dụ
She
wrote
a
check
for
fifty
dollars
.
Cô ấy đã viết một tấm séc trị giá năm mươi đô la.
Xuất hiện ở từ khác
check
kết hợp
viết séc
AI
1
Viết séc
1
Viết séc
1
Viết séc