Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
writ of summons
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
t
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với summons
danh từ
Synonym of summons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
writ of summons
Dạng gốc
(base form)
writ
s of summons
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
summons
AI
1
Đồng nghĩa với summons
1
Đồng nghĩa với summons
1
Đồng nghĩa với summons