Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wriggly
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái đó vặn vẹo
tính từ
That wriggles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wriggly
Dạng gốc
(base form)
wriggl
ier
So sánh hơn
(comparative)
wriggl
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wriggle
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wriggly
wriggl
e
Vặn vẹo, quằn quại, ngọ nguậy
động từ, danh từ
wriggl
er
Ấu trùng của muỗi
danh từ
AI
1
Cái đó vặn vẹo
1
Cái đó vặn vẹo
1
Cái đó vặn vẹo