wretchock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gà còi cọc hoặc sẩy thai; con nhỏ nhất của một đàn chim nhà; bất kỳ sinh vật nhỏ bé hoặc không hoàn hảo nàodanh từA stunted or abortive cock; the smallest of a brood of domestic birds; any puny or imperfect creature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wretchockDạng gốc (base form)
- wretchocksSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)