Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wretchlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự liều lĩnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
recklessness
Nguồn gốc
(etymology)
wretchless
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冒险
mào xiǎn
Mạo hiểm, liều lĩnh
不顾一切
bù gù yī qiè
Bất chấp tất cả, liều lĩnh, không màng hậu quả
轻举妄动
qīng jǔ wàng dòng
Hành động khinh suất, manh động, liều lĩnh
Tiếng Tây Ban Nha
temeridad
Sự liều lĩnh
lanzado
Không sợ hãi, liều lĩnh
loco
Liều lĩnh, bồng bột, dại dột
AI
1
Sự liều lĩnh
1
Sự liều lĩnh
1
Sự liều lĩnh