wrenchingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách đau đớn; với một cú giật bất ngờ hoặc cú sốc tinh thầntrạng từIn a wrenching manner; with a sudden jerk or emotional shock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrenchinglyDạng gốc (base form)
- more wrenchinglySo sánh hơn (comparative)
- most wrenchinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gut-wrenchinglytrạng từ | trạng từ | Một cách đau đớn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)