Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wraple
động từ
(verb)
UK
/ˈɹ
æ
p
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Quấn lại, vướng víu; cong vênh
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To wrap up, entangle; warp.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
warple
AI
1
Quấn lại
1
Quấn lại
1
Quấn lại