Dịch

wrack and ruin

danh từ (noun)
US/ˈɹæk ənd ˈɹuən/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hủy diệt hoàn toàndanh từkhông đếm được (uncountable)Complete destruction.

Cụm từ (phrase)

rack and ruindanh từSự hủy diệt hoàn toàn

Ví dụ

  • wracke .

AI