Dịch

rack and ruin

danh từ (noun)
US/ˈɹæk ənd ˈɹuən/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hủy diệt hoàn toàndanh từkhông đếm được (uncountable)Complete destruction.

Cụm từ (phrase)

go to rack and ruincụm từTiêu tan thành mây khói, tiêu tan sự nghiệp

Ví dụ

  • .
  • , .
  • Tom's , .

AI