wotcher
thán từ (interjection)từ viết tắt (contraction)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Này!, ê! (gọi, chào)thán từA friendly greeting.
- Dạng rút gọn của what + do + youtừ viết tắtContraction of what + do + you.
- Dạng rút gọn của what + youtừ viết tắtContraction of what + you.
- Dạng rút gọn của what + are + youtừ viết tắtContraction of what + are + you.
1 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 1
Dạng rút gọn của what + have + you
- Contraction of what + have + you.
Ví dụ
- “, , ?” , .
- , !
- ?