Dịch

wotcher

thán từ (interjection)từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Này!, ê! (gọi, chào)thán từA friendly greeting.
  2. Dạng rút gọn của what + do + youtừ viết tắtContraction of what + do + you.
  3. Dạng rút gọn của what + youtừ viết tắtContraction of what + you.
  4. Dạng rút gọn của what + are + youtừ viết tắtContraction of what + are + you.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Từ viết tắt (contraction) 1
Dạng rút gọn của what + have + you
  1. Contraction of what + have + you.

Ví dụ

  • “, , ?” , .
  • , !
  • ?

AI