Dịch

worst enemy

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːst ˈɛnəmi/US/ˈwɜɹst ˈɛnɪmi/

Nghĩa chính

  1. Người đặc biệt không thích hoặc thù địchdanh từAn especially disliked or hostile person.
  2. Đồ vật hoặc khái niệm được coi là rất xấu hoặc có hại cho ai đódanh từAn object or concept considered very bad or harmful to someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worst enemyDạng gốc (base form)
  2. worst enemiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

be one's own worst enemyđộng từLàm trái với lợi ích của mình; gây rắc rối cho chính mình; tự phá hoại

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI