Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
worry someone
UK
/ˈ
w
ʌ
.ɹ
i
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
w
ʌ
.ɹ
i
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Làm ai lo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
worry someone sick
động từ
động từ
Làm cho ai đó lo lắng đến mức độ lớn
Ví dụ
The
news
worried
the
public
.
Tin tức làm công chúng lo.
Xuất hiện ở từ khác
worry
kết hợp
làm ai lo
AI
1
Làm ai lo
1
Làm ai lo
1
Làm ai lo