Nghĩa chính
- Hoàn cảnh thay đổi để bên bất lợi trước đó có được lợi thế hoặc ngược lạicụm từCircumstances change so that a previously disadvantaged party gains the advantage, or vice-versa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . .
- .
- " ."