Dịch

world of today

UK/ˈwɜːld əv tʊˈdeɪ/US/ˈwɜɹld əv təˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Thế giới ngày nay

Cụm từ (phrase)

the world of todayThế giới ngày nay

Ví dụ

  • .Công nghệ đang làm thay đổi thế giới ngày nay.

AI