Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
workship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sùng phụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
workmanship
Nguồn gốc
(etymology)
work
+
-ship
AI
1
Sùng phụng
1
Sùng phụng
1
Sùng phụng