Dịch

working terrier

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːkɪŋ ˈtɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Một giống chó sục được lai tạo để săn các loài động vật có vú nhỏ, chẳng hạn như lửng, cáo, gấu trúc, chuột cống hoặc thú có túi ôpôtdanh từa terrier bred to hunt a small mammal, such as a badger, fox, raccoon, rat or opossum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. working terrierDạng gốc (base form)
  2. working terriersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI