Dịch

rat-baiting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao đẫm máu liên quan đến việc cho chó đuổi chuột trong hố chuộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blood sport involving the setting of dogs upon rats in a rat pit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rat-baitingDạng gốc (base form)
  2. rat-baitingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , boxing-matches, cock-fights, dog-fights, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI